sâu gai

sâu gai

Một con sâu gai đang bò trên chiếc lá xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại côn trùng nhỏ thuộc họ Hispidae (họ bọ cánh cứng ăn ): "sâu gai" chỉ loài bọ cánh cứng kích thước nhỏ, thường gai hoặc vảy cứng trên cơ thể, sống ký sinh trên các loại cây thuộc họ cà phê, dâu tằm, hoặc các cây gai. Chúng gây hại cho cây trồng bằng cách đục hoặc thân.
    • Loại sâu gây hại trên cây cà phê: Trong nông nghiệp, "sâu gai" thường được nhắc đến như một loài dịch hại chính trên cây cà phê, làm giảm năng suất chất lượng quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sâu gai một trong những loài gây hại nguy hiểm nhất cho vườn cà phê. (Sâu gai loài bọ cánh cứng nhỏ làm hỏng thân cây cà phê.)
    • Nông dân phải phun thuốc trừ sâu để diệt sâu gai kịp thời. (Người nông dân sử dụng hóa chất để tiêu diệt loại bọ cánh cứng này trước khi chúng phá hoại mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sâu gai cà phê": chỉ cụ thể loài sâu gai ký sinh trên cây cà phê.

    • Sâu gai cà phê thường xuất hiện vào mùa mưa, khi độ ẩm cao. (Loài bọ cánh cứng này phát triển mạnh trong điều kiện thời tiết ẩm ướt.)
  • "phòng trừ sâu gai": các biện pháp kỹ thuật để kiểm soát tiêu diệt loài sâu này.

    • Kỹ thuật phòng trừ sâu gai bao gồm vệ sinh vườn sử dụng thiên địch. (Các phương pháp kiểm soát loài bọ này gồm dọn dẹp vườn thả côn trùng có ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Sâu (danh từ): côn trùng nhỏ, thường thân mềm, gây hại cho cây trồng.

    • Sâu cuốn lá loại sâu khác thường gặp trên lúa. (Loài sâu này cuốn tròn lúa để làm tổ.)
  • Bọ gai (danh từ): một tên gọi khác của sâu gai, nhấn mạnh vào đặc điểm gai trên cơ thể.

    • Bọ gai thường bám vào mặt dưới cây. (Loài bọ gai này sống ẩn nấp dưới tán .)
Từ đồng nghĩa
  • Bọ cánh cứng ăn : mô tả chung về đặc điểm sinh học của sâu gai.
  • Hispa: tên khoa học (chi) của loài sâu gai, thường dùng trong tài liệu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "sâu gai" thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.